Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
511
Toán rời rạc
Nguyễn Đức Nghĩa
Đại học Quốc gia Hà Nội,
2004tr.
In lần thứ 4
H. :
289tr. ; 27cm.
Tiếng Việt
Lý thuyết đồ thị
Toán rời rạc
Lý thuyết tổ hợp
Hàm đại số Logic
Mô tả
Marc
Tài liệu in(30)
Mô tả biểu ghi
ID:
9295
DDC
511
Tác giả CN
Nguyễn Đức Nghĩa
Nhan đề
Toán rời rạc / Nguyễn Đức Nghĩa, Nguyễn Tô Thành
Lần xuất bản
In lần thứ 4
Thông tin xuất bản
H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2004tr.
Mô tả vật lý
289tr. ;27cm.
Từ khóa tự do
Lý thuyết đồ thị
Từ khóa tự do
Toán rời rạc
Từ khóa tự do
Lý thuyết tổ hợp
Từ khóa tự do
Hàm đại số Logic
Địa chỉ
100Kho Mượn(30): LM.001613-22, LM.001627-32, LM.001636-41, LM.001677-84
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
9295
002
2
004
fe280b59-ceca-4be4-a5dd-ad431d853307
008
081009s0000 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
37000
039
[ ]
|a
20220916211155
|b
ilib
|y
20081009144411
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
511
100
[ ]
|a
Nguyễn Đức Nghĩa
245
[ ]
|a
Toán rời rạc /
|c
Nguyễn Đức Nghĩa, Nguyễn Tô Thành
250
[ ]
|a
In lần thứ 4
260
[ ]
|a
H. :
|b
Đại học Quốc gia Hà Nội,
|c
2004tr.
300
[ ]
|a
289tr. ;
|c
27cm.
653
[ ]
|a
Lý thuyết đồ thị
653
[ ]
|a
Toán rời rạc
653
[ ]
|a
Lý thuyết tổ hợp
653
[ ]
|a
Hàm đại số Logic
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(30): LM.001613-22, LM.001627-32, LM.001636-41, LM.001677-84
890
[ ]
|a
30
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.001684
30
Kho Mượn
#1
LM.001684
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.001683
29
Kho Mượn
#2
LM.001683
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
LM.001682
28
Kho Mượn
#3
LM.001682
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
LM.001681
27
Kho Mượn
#4
LM.001681
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
LM.001680
26
Kho Mượn
#5
LM.001680
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
LM.001679
25
Kho Mượn
#6
LM.001679
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
LM.001678
24
Kho Mượn
#7
LM.001678
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
LM.001677
23
Kho Mượn
#8
LM.001677
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
9
LM.001641
22
Kho Mượn
#9
LM.001641
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
10
LM.001640
21
Kho Mượn
#10
LM.001640
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
1
2
3
of 3