Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách giáo trình
082:
519,2
Bài giảng lý thuyết xác suất và thống kê toán
Giao thông vận tải,
2008
H. :
223tr, ; 20cm
Tiếng Việt
Thống kê toán
Xác suất thống kê
Bài giảng
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9094
DDC
519,2
Tác giả TT
Đại học Kinh tế quốc dân
Nhan đề
Bài giảng lý thuyết xác suất và thống kê toán / Đại học Kinh tế quốc dân. Khoa Toán Kinh tế. Bộ môn Toán Kinh tế
Thông tin xuất bản
H. :Giao thông vận tải,2008
Mô tả vật lý
223tr, ;20cm
Từ khóa tự do
Thống kê toán
Từ khóa tự do
Xác suất thống kê
Từ khóa tự do
Bài giảng
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
9094
002
1
004
f8f3ed02-92e0-474c-ae7a-172f93ea9884
008
140625s2008 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
65000
039
[ ]
|a
20220916210924
|b
ilib
|y
20140625100041
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
519,2
110
[ ]
|a
Đại học Kinh tế quốc dân
|b
Khoa Toán Kinh tế. Bộ môn Toán Kinh tế
245
[ ]
|a
Bài giảng lý thuyết xác suất và thống kê toán /
|c
Đại học Kinh tế quốc dân. Khoa Toán Kinh tế. Bộ môn Toán Kinh tế
260
[ ]
|a
H. :
|b
Giao thông vận tải,
|c
2008
300
[ ]
|a
223tr, ;
|c
20cm
653
[ ]
|a
Thống kê toán
653
[ ]
|a
Xác suất thống kê
653
[ ]
|a
Bài giảng
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0