Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Communicative english.....

Communicative english..... : Tiếng Anh dành cho hệ Cao học mật mã

 Học viện KTMM, 2018
 H. : 257 tr. ; 27 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:886
DDC 652.8
Tác giả CN Nguyễn Thị Tý
Nhan đề Communicative english..... : Tiếng Anh dành cho hệ Cao học mật mã / Nguyễn Thị Tý; Trần Thị Vân
Thông tin xuất bản H. :Học viện KTMM,2018
Mô tả vật lý 257 tr. ;27 cm
Địa chỉ 100Kho Giáo trình(70): 101008371-419, 301000559, VG.097354-73
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
001886
0021
0041a79fc2b-d9de-4fc6-83e8-61a704ef71b9
005202401171507
008180316s2018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c đ
039[ ] |a 20240117150739 |b hanhnt |c 20231124154532 |d hanhnt |y 20180316093701 |z ilib
040[ ] |a ACTVN
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 652.8 |b NGT
100[ ] |a Nguyễn Thị Tý
245[ ] |a Communicative english..... : |b Tiếng Anh dành cho hệ Cao học mật mã / |c Nguyễn Thị Tý; Trần Thị Vân
260[ ] |a H. : |b Học viện KTMM, |c 2018
300[ ] |a 257 tr. ; |c 27 cm
852[ ] |a 100 |b Kho Giáo trình |j (70): 101008371-419, 301000559, VG.097354-73
890[ ] |a 70 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 301000559 70 Kho Giáo trình
#1 301000559
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
2 101008419 69 Kho Giáo trình
#2 101008419
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
3 101008418 68 Kho Giáo trình
#3 101008418
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
4 101008417 67 Kho Giáo trình
#4 101008417
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
5 101008416 66 Kho Giáo trình
#5 101008416
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
6 101008415 65 Kho Giáo trình
#6 101008415
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
7 101008414 64 Kho Giáo trình
#7 101008414
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
8 101008413 63 Kho Giáo trình
#8 101008413
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
9 101008412 62 Kho Giáo trình
#9 101008412
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
10 101008411 61 Kho Giáo trình
#10 101008411
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng