Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English forr computer science = Tiếng Anh chuyên ngành vi tính

English forr computer science = Tiếng Anh chuyên ngành vi tính

 Thống k ê, 2003
 Tái bản lần thứ 5 có sửa chữa và bổ sung H. : 623tr. ; 19cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:8747
DDC 004.42
Tác giả TT VN- Guide
Nhan đề English forr computer science = Tiếng Anh chuyên ngành vi tính / VN- Guide; Lê Phụng Long, Đỗ Lệ Hằng hiệu đính
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 5 có sửa chữa và bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Thống k ê,2003
Mô tả vật lý 623tr. ;19cm
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Máy tính
Từ khóa tự do Vi tính
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): VD.001053
Địa chỉ 100Kho Mượn(5): VM.001407-11
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0018747
0022
004ef418f20-c5f6-4815-af8f-0d363e582d35
008081124s2003 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 62000
039[ ] |a 20220916210540 |b ilib |y 20081124145729 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 004.42
110[ ] |a VN- Guide
245[ ] |a English forr computer science = Tiếng Anh chuyên ngành vi tính / |c VN- Guide; Lê Phụng Long, Đỗ Lệ Hằng hiệu đính
250[ ] |a Tái bản lần thứ 5 có sửa chữa và bổ sung
260[ ] |a H. : |b Thống k ê, |c 2003
300[ ] |a 623tr. ; |c 19cm
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Máy tính
653[ ] |a Vi tính
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): VD.001053
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (5): VM.001407-11
890[ ] |a 6 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.001411 6 Kho Mượn
#1 VM.001411
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.001410 5 Kho Mượn
#2 VM.001410
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.001409 4 Kho Mượn
#3 VM.001409
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.001408 3 Kho Mượn
#4 VM.001408
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VM.001407 2 Kho Mượn
#5 VM.001407
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 VD.001053 1 Kho Đọc
#6 VD.001053
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng