Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mạng máy tính

Mạng máy tính

 Thống kê, 1999
 H. : 234tr. ; 19cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:8699
DDC 004.6
Tác giả CN Nguyễn Gia Hiểu
Nhan đề Mạng máy tính / Nguyễn Gia Hiểu
Thông tin xuất bản H. :Thống kê,1999
Mô tả vật lý 234tr. ;19cm
Từ khóa tự do Mạng máy tính
Từ khóa tự do Osi
Từ khóa tự do windows NT
Từ khóa tự do netware
Từ khóa tự do Internet
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): VD.000870
Địa chỉ 100Kho Mượn(7): VM.013245-51
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0018699
0022
004ed63da0c-8176-455b-b0b0-7981a70a5a2b
008080812s1999 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 21000
039[ ] |a 20220916210502 |b ilib |y 20080812150812 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 004.6
100[ ] |a Nguyễn Gia Hiểu
245[ ] |a Mạng máy tính / |c Nguyễn Gia Hiểu
260[ ] |a H. : |b Thống kê, |c 1999
300[ ] |a 234tr. ; |c 19cm
653[ ] |a Mạng máy tính
653[ ] |a Osi
653[ ] |a windows NT
653[ ] |a netware
653[ ] |a Internet
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): VD.000870
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (7): VM.013245-51
890[ ] |a 8 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.013251 8 Kho Mượn
#1 VM.013251
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.013250 7 Kho Mượn
#2 VM.013250
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.013249 6 Kho Mượn
#3 VM.013249
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.013248 5 Kho Mượn
#4 VM.013248
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VM.013247 4 Kho Mượn
#5 VM.013247
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 VM.013246 3 Kho Mượn
#6 VM.013246
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 VM.013245 2 Kho Mượn
#7 VM.013245
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 VD.000870 1 Kho Đọc
#8 VD.000870
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng