Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh : Vietnamese English Dictionary 95000 words

 Giáo dục, 1993
 Tái bản lần thứ 4, có sửa chữa và bổ sung H. : 1709tr. ; 24cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:8625
DDC 420
Tác giả CN Bùi Phụng
Nhan đề Từ điển Việt Anh : Vietnamese English Dictionary: 95000 words / Bùi Phụng
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 4, có sửa chữa và bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1993
Mô tả vật lý 1709tr. ;24cm
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100Kho Mượn(4): LM.002103-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0018625
0022
004eb14c964-911c-4210-84f9-9737eb1857f3
008080828s1993 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 95000
039[ ] |a 20220916210427 |b ilib |y 20080828141050 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 420
100[ ] |a Bùi Phụng
245[ ] |a Từ điển Việt Anh : |b Vietnamese English Dictionary: 95000 words / |c Bùi Phụng
250[ ] |a Tái bản lần thứ 4, có sửa chữa và bổ sung
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1993
300[ ] |a 1709tr. ; |c 24cm
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (4): LM.002103-6
890[ ] |a 4 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 LM.002106 4 Kho Mượn
#1 LM.002106
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 LM.002105 3 Kho Mượn
#2 LM.002105
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 LM.002104 2 Kho Mượn
#3 LM.002104
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 LM.002103 1 Kho Mượn
#4 LM.002103
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng