Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
613
Nghìn lời giải đáp về sức khỏe nữ giới
Ella, David
Phụ nữ,
1998
H. :
300tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Phụ nữ
Sức khỏe
Mô tả
Marc
Tài liệu in(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8395
DDC
613
Tác giả CN
Ella, David
Nhan đề
Nghìn lời giải đáp về sức khỏe nữ giới / David Ella, Geneviere Doucet; Vũ Đình Phòng, Hoàng Hải dịch
Thông tin xuất bản
H. :Phụ nữ,1998
Mô tả vật lý
300tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Phụ nữ
Từ khóa tự do
Sức khỏe
Địa chỉ
100Kho Mượn(1): VM.011079
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
8395
002
2
004
e3cdb500-7cfc-4918-9d3e-40bf93206ac8
008
110129s1998 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
24000
039
[ ]
|a
20220916210152
|b
ilib
|y
20110129143449
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
613
100
[ ]
|a
Ella, David
245
[ ]
|a
Nghìn lời giải đáp về sức khỏe nữ giới /
|c
David Ella, Geneviere Doucet; Vũ Đình Phòng, Hoàng Hải dịch
260
[ ]
|a
H. :
|b
Phụ nữ,
|c
1998
300
[ ]
|a
300tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Phụ nữ
653
[ ]
|a
Sức khỏe
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(1): VM.011079
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.011079
1
Kho Mượn
#1
VM.011079
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng