Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hóa lý.

Hóa lý. : Dịch theo bản tiếng Nga xuất bản năm 1967

 Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1979
 H. : 300tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:838
DDC 541
Tác giả CN Daniels, Farrington
Nhan đề Hóa lý. Dịch theo bản tiếng Nga xuất bản năm 1967 / Tập 1 : Farrington Daniels, Robert A. Alberty; Phạm Ngọc Thanh, Nguyễn Xuân Thắng dịch; Phạm Ngọc Thanh hiệu đính
Thông tin xuất bản H. :Đại học và trung học chuyên nghiệp,1979
Mô tả vật lý 300tr. ;27cm
Từ khóa tự do Hóa học
Từ khóa tự do Hóa lý
Từ khóa tự do Vật lý
Địa chỉ 100Kho Đọc(2): LD.000021, LD.000077
Địa chỉ 100Kho Mượn(2): LM.001836, LM.001838
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
001838
0022
00419137b0a-b870-4386-bd43-30e96895c71a
008080911s1979 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20220916200845 |b ilib |y 20080911145946 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 541
100[ ] |a Daniels, Farrington
245[ ] |a Hóa lý. |n Tập 1 : |b Dịch theo bản tiếng Nga xuất bản năm 1967 / |c Farrington Daniels, Robert A. Alberty; Phạm Ngọc Thanh, Nguyễn Xuân Thắng dịch; Phạm Ngọc Thanh hiệu đính
260[ ] |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp, |c 1979
300[ ] |a 300tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Hóa học
653[ ] |a Hóa lý
653[ ] |a Vật lý
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (2): LD.000021, LD.000077
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (2): LM.001836, LM.001838
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 LM.001838 4 Kho Mượn
#1 LM.001838
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 LM.001836 3 Kho Mượn
#2 LM.001836
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 LD.000077 2 Kho Đọc
#3 LD.000077
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng
4 LD.000021 1 Kho Đọc
#4 LD.000021
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng