Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English grammar in use = Ngữ pháp thông dụng tiếng Anh

English grammar in use = Ngữ pháp thông dụng tiếng Anh : Với 136 đề mục

 Hà Nội, 1999
 H. : 502tr. ; 20,5cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:8339
DDC 425
Tác giả CN Murphy, Raymond
Nhan đề English grammar in use = Ngữ pháp thông dụng tiếng Anh : Với 136 đề mục / Raymond Murphy; Bá Kim dịch và chú giải
Thông tin xuất bản H. :Hà Nội,1999
Mô tả vật lý 502tr. ;20,5cm
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Anh thông dụng
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): VD.000853
Địa chỉ 100Kho Mượn(9): VM.013061-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0018339
0022
004e1efb443-ef0e-4f86-a9ae-4c33ef7749fa
008080819s1999 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 18000
039[ ] |a 20220916210118 |b ilib |y 20080819134009 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 425
100[ ] |a Murphy, Raymond
245[ ] |a English grammar in use = Ngữ pháp thông dụng tiếng Anh : |b Với 136 đề mục / |c Raymond Murphy; Bá Kim dịch và chú giải
260[ ] |a H. : |b Hà Nội, |c 1999
300[ ] |a 502tr. ; |c 20,5cm
653[ ] |a Ngữ pháp tiếng Anh
653[ ] |a Tiếng Anh thông dụng
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): VD.000853
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (9): VM.013061-9
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.013069 10 Kho Mượn
#1 VM.013069
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.013068 9 Kho Mượn
#2 VM.013068
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.013067 8 Kho Mượn
#3 VM.013067
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.013066 7 Kho Mượn
#4 VM.013066
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VM.013065 6 Kho Mượn
#5 VM.013065
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 VM.013064 5 Kho Mượn
#6 VM.013064
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 VM.013063 4 Kho Mượn
#7 VM.013063
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 VM.013062 3 Kho Mượn
#8 VM.013062
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
9 VM.013061 2 Kho Mượn
#9 VM.013061
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
10 VD.000853 1 Kho Đọc
#10 VD.000853
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng