Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
Crytography and computational number theory
Lam, Kwok-Yan
Học viện KTMM chụp,
2005
H. :
386tr. ; 27cm
Tiếng Việt
Theory
Number
Computational
Crytography
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
7909
Tác giả CN
Lam, Kwok-Yan
Nhan đề
Crytography and computational number theory / Kwok-Yan Lam, Igor Shparlinski, Huaxiong Wang...
Thông tin xuất bản
H. :Học viện KTMM chụp,2005
Mô tả vật lý
386tr. ;27cm
Từ khóa tự do
Theory
Từ khóa tự do
Number
Từ khóa tự do
Computational
Từ khóa tự do
Crytography
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): LM.003387-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
7909
002
2
004
d6383d12-af3b-46f0-8750-d4beda39208b
008
081008s2005 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916205707
|b
ilib
|y
20081008145819
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
100
[ ]
|a
Lam, Kwok-Yan
245
[ ]
|a
Crytography and computational number theory /
|c
Kwok-Yan Lam, Igor Shparlinski, Huaxiong Wang...
260
[ ]
|a
H. :
|b
Học viện KTMM chụp,
|c
2005
300
[ ]
|a
386tr. ;
|c
27cm
653
[ ]
|a
Theory
653
[ ]
|a
Number
653
[ ]
|a
Computational
653
[ ]
|a
Crytography
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): LM.003387-8
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.003388
2
Kho Mượn
#1
LM.003388
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.003387
1
Kho Mượn
#2
LM.003387
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng