Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
Giới từ tiếng Anh
: Prepositions
Mai Lan Hương
Đà Nẵng,
2019
Đà Nẵng :
207tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Giới từ
Mô tả
Marc
Tài liệu in(20)
Mô tả biểu ghi
ID:
7884
Tác giả CN
Mai Lan Hương
Nhan đề
Giới từ tiếng Anh : Prepositions / Mai Lan Hương, Nguyễn Thanh Loan
Thông tin xuất bản
Đà Nẵng :Đà Nẵng,2019
Mô tả vật lý
207tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Giới từ
Địa chỉ
100Kho Đọc(2): VD.001455-6
Địa chỉ
100Kho Mượn(18): VM.001881-94, VM.001901-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
7884
002
2
004
d5881595-9f98-4aa8-9ebe-c56692cbb3b8
008
210114s2019 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
70000
039
[ ]
|a
20220916205646
|b
ilib
|y
20210114110408
|z
phuonghtm
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
100
[ ]
|a
Mai Lan Hương
245
[ ]
|a
Giới từ tiếng Anh :
|b
Prepositions /
|c
Mai Lan Hương, Nguyễn Thanh Loan
260
[ ]
|a
Đà Nẵng :
|b
Đà Nẵng,
|c
2019
300
[ ]
|a
207tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Tiếng Anh
653
[ ]
|a
Giới từ
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(2): VD.001455-6
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(18): VM.001881-94, VM.001901-4
890
[ ]
|a
20
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.001904
20
Kho Mượn
#1
VM.001904
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.001903
19
Kho Mượn
#2
VM.001903
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.001902
18
Kho Mượn
#3
VM.001902
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.001901
17
Kho Mượn
#4
VM.001901
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.001894
16
Kho Mượn
#5
VM.001894
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.001893
15
Kho Mượn
#6
VM.001893
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VM.001892
14
Kho Mượn
#7
VM.001892
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
VM.001891
13
Kho Mượn
#8
VM.001891
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
9
VM.001890
12
Kho Mượn
#9
VM.001890
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
10
VM.001889
11
Kho Mượn
#10
VM.001889
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
1
2
of 2