Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
519
Phương pháp tính
: Dùng cho các trường đại học kỹ thuật, các hệ
Tạ Văn Đĩnh
Đại học và giáo dục chuyên nghiệp,
1992
H. :
115tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Toán học
Phương pháp tính
Mô tả
Marc
Tài liệu in(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7550
DDC
519
Tác giả CN
Tạ Văn Đĩnh
Nhan đề
Phương pháp tính : Dùng cho các trường đại học kỹ thuật, các hệ / Tạ Văn Đĩnh
Thông tin xuất bản
H. :Đại học và giáo dục chuyên nghiệp,1992
Mô tả vật lý
115tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Toán học
Từ khóa tự do
Phương pháp tính
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.000480
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
7550
002
2
004
cc56dc08-adcb-479f-8b03-55a26c5fd387
008
090717s1992 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916205320
|b
ilib
|y
20090717100309
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
519
100
[ ]
|a
Tạ Văn Đĩnh
245
[ ]
|a
Phương pháp tính :
|b
Dùng cho các trường đại học kỹ thuật, các hệ /
|c
Tạ Văn Đĩnh
260
[ ]
|a
H. :
|b
Đại học và giáo dục chuyên nghiệp,
|c
1992
300
[ ]
|a
115tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Toán học
653
[ ]
|a
Phương pháp tính
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.000480
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VD.000480
1
Kho Đọc
#1
VD.000480
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng