Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
413.3
Từ điển cơ khí Nga - Việt
: Khoảng 35000 thuật ngữ
Nguyễn Tiến Đạt
Khoa học và kỹ thuật,
1986
H. :
476tr. ; 26cm
Tiếng Việt
Cơ khí
Tiếng Việt
Từ điển
Tiếng Nga
Mô tả
Marc
Tài liệu in(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
7513
DDC
413.3
Tác giả CN
Nguyễn Tiến Đạt
Nhan đề
Từ điển cơ khí Nga - Việt : Khoảng 35000 thuật ngữ / Nguyễn Tiến Đạt, Phạm Bùi Gia Lai, Hà Văn Vui, Bùi Song Cầu
Thông tin xuất bản
H. :Khoa học và kỹ thuật,1986
Mô tả vật lý
476tr. ;26cm
Từ khóa tự do
Cơ khí
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Địa chỉ
100Kho Mượn(3): LM.000861-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
7513
002
2
004
cb97b1b5-a1b7-44ab-a180-2b08c0aa6852
008
080925s1986 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916205259
|b
ilib
|y
20080925150522
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
413.3
100
[ ]
|a
Nguyễn Tiến Đạt
245
[ ]
|a
Từ điển cơ khí Nga - Việt :
|b
Khoảng 35000 thuật ngữ /
|c
Nguyễn Tiến Đạt, Phạm Bùi Gia Lai, Hà Văn Vui, Bùi Song Cầu
260
[ ]
|a
H. :
|b
Khoa học và kỹ thuật,
|c
1986
300
[ ]
|a
476tr. ;
|c
26cm
653
[ ]
|a
Cơ khí
653
[ ]
|a
Tiếng Việt
653
[ ]
|a
Từ điển
653
[ ]
|a
Tiếng Nga
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(3): LM.000861-3
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.000863
3
Kho Mượn
#1
LM.000863
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.000862
2
Kho Mượn
#2
LM.000862
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
LM.000861
1
Kho Mượn
#3
LM.000861
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng