Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
621.8
Sổ tay công nghệ chế tạo máy.
Nguyễn Ngọc Anh
Khoa học và kỹ thuật,
1985
H. :
139tr. ; 27cm
Tiếng Việt
Sổ tay
Chế tạo máy
Công nghệ
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
7155
DDC
621.8
Tác giả CN
Nguyễn Ngọc Anh
Nhan đề
Sổ tay công nghệ chế tạo máy. Tập 7 / Nguyễn Ngọc Anh
Thông tin xuất bản
H. :Khoa học và kỹ thuật,1985
Mô tả vật lý
139tr. ;27cm
Từ khóa tự do
Sổ tay
Từ khóa tự do
Chế tạo máy
Từ khóa tự do
Công nghệ
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): LM.000232-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
7155
002
2
004
c2faa2a7-a87f-4b74-8a15-53005b6e5951
008
080708s1985 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
14000
039
[ ]
|a
20220916204956
|b
ilib
|y
20080708085351
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
621.8
100
[ ]
|a
Nguyễn Ngọc Anh
245
[ ]
|a
Sổ tay công nghệ chế tạo máy.
|n
Tập 7 /
|c
Nguyễn Ngọc Anh
260
[ ]
|a
H. :
|b
Khoa học và kỹ thuật,
|c
1985
300
[ ]
|a
139tr. ;
|c
27cm
653
[ ]
|a
Sổ tay
653
[ ]
|a
Chế tạo máy
653
[ ]
|a
Công nghệ
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): LM.000232-3
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.000233
3
Kho Mượn
#1
LM.000233
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.000232
2
Kho Mượn
#2
LM.000232
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng