Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
306
Từ điển văn hóa Việt Nam
Vũ Ngọc Khánh
Văn hóa- Thông tin,
2009
H. :
525tr. ; 20,5cm
Tiếng Việt
Văn hóa Việt nam
Từ điển
Mô tả
Marc
Tài liệu in(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
7039
DDC
306
Tác giả CN
Vũ Ngọc Khánh
Nhan đề
Từ điển văn hóa Việt Nam / Vũ Ngọc Khánh chủ biên
Thông tin xuất bản
H. :Văn hóa- Thông tin,2009
Mô tả vật lý
525tr. ;20,5cm
Từ khóa tự do
Văn hóa Việt nam
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.001128
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): VM.000758-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
7039
002
2
004
bffb476d-ac04-47f1-9875-509e2c29ce12
008
090721s2009 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
89000
039
[ ]
|a
20220916204903
|b
ilib
|y
20090721094744
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
306
100
[ ]
|a
Vũ Ngọc Khánh
245
[ ]
|a
Từ điển văn hóa Việt Nam /
|c
Vũ Ngọc Khánh chủ biên
260
[ ]
|a
H. :
|b
Văn hóa- Thông tin,
|c
2009
300
[ ]
|a
525tr. ;
|c
20,5cm
653
[ ]
|a
Văn hóa Việt nam
653
[ ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.001128
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): VM.000758-9
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.000759
3
Kho Mượn
#1
VM.000759
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.000758
2
Kho Mượn
#2
VM.000758
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VD.001128
1
Kho Đọc
#3
VD.001128
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng