Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
301.03
Từ điển thuật ngữ khoa học xã hội Nga- Pháp- Việt
Khoa học xã hội,
1979
H. :
561tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Khoa học xã hội
Từ điển thuật ngữ
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
7038
DDC
301.03
Tác giả TT
Viện Ngôn ngữ học
Nhan đề
Từ điển thuật ngữ khoa học xã hội Nga- Pháp- Việt / Viện Ngôn ngữ học
Thông tin xuất bản
H. :Khoa học xã hội,1979
Mô tả vật lý
561tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Khoa học xã hội
Từ khóa tự do
Từ điển thuật ngữ
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): VM.000553-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
7038
002
2
004
bff47477-412b-4996-a1e6-03f5b7fce017
008
081029s1979 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916204903
|b
ilib
|y
20081029102409
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
301.03
110
[ ]
|a
Viện Ngôn ngữ học
|b
Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam
245
[ ]
|a
Từ điển thuật ngữ khoa học xã hội Nga- Pháp- Việt /
|c
Viện Ngôn ngữ học
260
[ ]
|a
H. :
|b
Khoa học xã hội,
|c
1979
300
[ ]
|a
561tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Khoa học xã hội
653
[ ]
|a
Từ điển thuật ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): VM.000553-4
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.000554
3
Kho Mượn
#1
VM.000554
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.000553
2
Kho Mượn
Hạn trả:29-12-2010
#2
VM.000553
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
Hạn trả:29-12-2010