Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt tiện dụng

Từ điển Anh - Việt tiện dụng : 35.000 từ

 Thế giới, 1995
 H. : 690tr. ; 18cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:6899
DDC 423
Nhan đề Từ điển Anh - Việt tiện dụng : 35.000 từ
Thông tin xuất bản H. :Thế giới,1995
Mô tả vật lý 690tr. ;18cm.
Từ khóa tự do Từ điển Anh -Việt
Địa chỉ 100Kho Mượn(9): VM.011286-94
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0016899
0022
004bc615b87-fefb-487a-a1e3-819f9352ba6f
008081106s1995 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20220916204725 |b ilib |y 20081106142438 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 423
245[ ] |a Từ điển Anh - Việt tiện dụng : |b 35.000 từ
260[ ] |a H. : |b Thế giới, |c 1995
300[ ] |a 690tr. ; |c 18cm.
653[ ] |a Từ điển Anh -Việt
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (9): VM.011286-94
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.011294 9 Kho Mượn
#1 VM.011294
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.011293 8 Kho Mượn
#2 VM.011293
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.011292 7 Kho Mượn
#3 VM.011292
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.011291 6 Kho Mượn
#4 VM.011291
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VM.011290 5 Kho Mượn
#5 VM.011290
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 VM.011289 4 Kho Mượn
#6 VM.011289
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 VM.011288 3 Kho Mượn
#7 VM.011288
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 VM.011287 2 Kho Mượn
#8 VM.011287
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
9 VM.011286 1 Kho Mượn
#9 VM.011286
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng