Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
355.02
Thời đại và thích nghi
Trần Xuân Trường
Sự thật,
1991
H. :
72tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Thích nghi
Thời đại
Xã hội chủ nghĩa
Mô tả
Marc
Tài liệu in(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
6814
DDC
355.02
Tác giả CN
Trần Xuân Trường
Nhan đề
Thời đại và thích nghi / Trần Xuân Trường
Thông tin xuất bản
H. :Sự thật,1991
Mô tả vật lý
72tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Thích nghi
Từ khóa tự do
Thời đại
Từ khóa tự do
Xã hội chủ nghĩa
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.000119
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): VM.011011-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
6814
002
2
004
ba15c010-2e0a-46ca-aa09-8025faea3fc8
008
090706s1991 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916204632
|b
ilib
|y
20090706084802
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
355.02
100
[ ]
|a
Trần Xuân Trường
245
[ ]
|a
Thời đại và thích nghi /
|c
Trần Xuân Trường
260
[ ]
|a
H. :
|b
Sự thật,
|c
1991
300
[ ]
|a
72tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Thích nghi
653
[ ]
|a
Thời đại
653
[ ]
|a
Xã hội chủ nghĩa
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.000119
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): VM.011011-2
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.011012
3
Kho Mượn
#1
VM.011012
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.011011
2
Kho Mượn
#2
VM.011011
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VD.000119
1
Kho Đọc
#3
VD.000119
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng