Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
004.2
Tin học B
Hồ Sỹ Đàm
Giáo dục,
1994
H. :
475tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Ngôn ngữ lập trình
Foxpro
Pascal
Tin học
Mô tả
Marc
Tài liệu in(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
6671
DDC
004.2
Tác giả CN
Hồ Sỹ Đàm
Nhan đề
Tin học B / Hồ Sỹ Đàm, Trần Văn Hạo, Hoàng Kiếm
Thông tin xuất bản
H. :Giáo dục,1994
Mô tả vật lý
475tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ lập trình
Từ khóa tự do
Foxpro
Từ khóa tự do
Pascal
Từ khóa tự do
Tin học
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.000594
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): VM.011974-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
6671
002
2
004
b65c6fcf-9d66-430c-9f36-0f9035f3dda3
008
080916s1994 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
30000
039
[ ]
|a
20220916204510
|b
ilib
|y
20080916104610
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
004.2
100
[ ]
|a
Hồ Sỹ Đàm
245
[ ]
|a
Tin học B /
|c
Hồ Sỹ Đàm, Trần Văn Hạo, Hoàng Kiếm
260
[ ]
|a
H. :
|b
Giáo dục,
|c
1994
300
[ ]
|a
475tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Ngôn ngữ lập trình
653
[ ]
|a
Foxpro
653
[ ]
|a
Pascal
653
[ ]
|a
Tin học
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.000594
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): VM.011974-5
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.011975
3
Kho Mượn
#1
VM.011975
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.011974
2
Kho Mượn
#2
VM.011974
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VD.000594
1
Kho Đọc
#3
VD.000594
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng