Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đàm thoại tiếng Anh.

Đàm thoại tiếng Anh. : Tiếng Anh trong giao tiếp

 Thanh niên, 2004
 H. : 252tr. ; 16cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:6650
DDC 420
Tác giả CN Hùng Thắng
Nhan đề Đàm thoại tiếng Anh. Tiếng Anh trong giao tiếp / Tập 3 : Hùng Thắng, Thanh Hương
Thông tin xuất bản H. :Thanh niên,2004
Mô tả vật lý 252tr. ;16cm.
Từ khóa tự do Đàm thoại tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Anh giao tiếp
Địa chỉ 100Kho Mượn(7): VM.001683-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0016650
0022
004b5bc9885-750c-48f5-b357-577fa51e6e84
008081212s2004 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 12500
039[ ] |a 20220916204500 |b ilib |y 20081212145531 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 420
100[ ] |a Hùng Thắng
245[ ] |a Đàm thoại tiếng Anh. |n Tập 3 : |b Tiếng Anh trong giao tiếp / |c Hùng Thắng, Thanh Hương
260[ ] |a H. : |b Thanh niên, |c 2004
300[ ] |a 252tr. ; |c 16cm.
653[ ] |a Đàm thoại tiếng Anh
653[ ] |a Tiếng Anh giao tiếp
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (7): VM.001683-9
890[ ] |a 7 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.001689 7 Kho Mượn
#1 VM.001689
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.001688 6 Kho Mượn
#2 VM.001688
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.001687 5 Kho Mượn
#3 VM.001687
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.001686 4 Kho Mượn
#4 VM.001686
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VM.001685 3 Kho Mượn
#5 VM.001685
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 VM.001684 2 Kho Mượn
#6 VM.001684
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 VM.001683 1 Kho Mượn
#7 VM.001683
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng