Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình cơ sở lý thuyết mật mã

Giáo trình cơ sở lý thuyết mật mã

 Học viện Kỹ thuật mật mã, 2007
 H. : 203tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:646
DDC 652
DDC
Tác giả CN Nguyễn Bình
Nhan đề Giáo trình cơ sở lý thuyết mật mã / Nguyễn Bình, Trần Đức Sự
Thông tin xuất bản H. :Học viện Kỹ thuật mật mã,2007
Mô tả vật lý 203tr. ;27cm
Từ khóa tự do Chữ ký số
Từ khóa tự do Hàm băm
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Mật mã khóa công khai
Từ khóa tự do Lý thuyết mật mã
Từ khóa tự do mật mã khóa bí mật
Môn học ATTT
Tác giả(bs) TT Trần Đức Sự
Địa chỉ 100Kho Đọc(2): 301000196, LD.000911
Địa chỉ 100Kho Giáo trình(319): 101000301-99, 101007823-972, 101010620-89
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
001646
0021
00413e22295-1f8c-4916-ad24-3b85a2243ef0
005202504021147
008080804s2007 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20250402114740 |b hanhnt |c 20240115155320 |d hanhnt |y 20080804092156 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 652
082[ ] |b NGB
100[ ] |a Nguyễn Bình
245[ ] |a Giáo trình cơ sở lý thuyết mật mã / |c Nguyễn Bình, Trần Đức Sự
260[ ] |a H. : |b Học viện Kỹ thuật mật mã, |c 2007
300[ ] |a 203tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Chữ ký số
653[ ] |a Hàm băm
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Mật mã khóa công khai
653[ ] |a Lý thuyết mật mã
653[ ] |a mật mã khóa bí mật
690[ ] |a ATTT
710[ ] |a Trần Đức Sự
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (2): 301000196, LD.000911
852[ ] |a 100 |b Kho Giáo trình |j (319): 101000301-99, 101007823-972, 101010620-89
890[ ] |a 321 |b 18 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101010689 321 Kho Giáo trình
#1 101010689
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
2 101010688 320 Kho Giáo trình
#2 101010688
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
3 101010687 319 Kho Giáo trình
#3 101010687
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
4 101010686 318 Kho Giáo trình
#4 101010686
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
5 101010685 317 Kho Giáo trình
#5 101010685
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
6 101010684 316 Kho Giáo trình
#6 101010684
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
7 101010683 315 Kho Giáo trình
#7 101010683
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
8 101010682 314 Kho Giáo trình
#8 101010682
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
9 101010681 313 Kho Giáo trình
#9 101010681
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
10 101010680 312 Kho Giáo trình
#10 101010680
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng