Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
519.2
Hướng dẫn giải bài tập xác suất thống kê
Tống Đình Quỳ
Bách khoa,
2007
Tái bản lần thứ 4
H. :
233tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Hướng dẫn giải bài tập
Xác suất thống kê
Toán học
Mô tả
Marc
Tài liệu in(50)
Mô tả biểu ghi
ID:
6133
DDC
519.2
Tác giả CN
Tống Đình Quỳ
Nhan đề
Hướng dẫn giải bài tập xác suất thống kê / Tống Đình Quỳ
Lần xuất bản
Tái bản lần thứ 4
Thông tin xuất bản
H. :Bách khoa,2007
Mô tả vật lý
233tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Hướng dẫn giải bài tập
Từ khóa tự do
Xác suất thống kê
Từ khóa tự do
Toán học
Địa chỉ
100Kho Mượn(50): VM.000501-13, VM.000516-28, VM.000796-808, VM.001131-40, VM.001143
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
6133
002
2
004
a7d496b4-144a-4527-b29f-649d0bdfa0f8
008
081009s2007 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
25000
039
[ ]
|a
20220916204040
|b
ilib
|y
20081009100954
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
519.2
100
[ ]
|a
Tống Đình Quỳ
245
[ ]
|a
Hướng dẫn giải bài tập xác suất thống kê /
|c
Tống Đình Quỳ
250
[ ]
|a
Tái bản lần thứ 4
260
[ ]
|a
H. :
|b
Bách khoa,
|c
2007
300
[ ]
|a
233tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Hướng dẫn giải bài tập
653
[ ]
|a
Xác suất thống kê
653
[ ]
|a
Toán học
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(50): VM.000501-13, VM.000516-28, VM.000796-808, VM.001131-40, VM.001143
890
[ ]
|a
50
|b
9
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.001143
50
Kho Mượn
#1
VM.001143
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.001140
49
Kho Mượn
#2
VM.001140
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.001139
48
Kho Mượn
#3
VM.001139
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.001138
47
Kho Mượn
#4
VM.001138
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.001137
46
Kho Mượn
#5
VM.001137
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.001136
45
Kho Mượn
#6
VM.001136
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VM.001135
44
Kho Mượn
#7
VM.001135
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
VM.001134
43
Kho Mượn
#8
VM.001134
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
9
VM.001133
42
Kho Mượn
#9
VM.001133
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
10
VM.001132
41
Kho Mượn
#10
VM.001132
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
1
2
3
4
5
of 5