Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
SQL Server 2005 - Lập trình thủ tục và hàm

SQL Server 2005 - Lập trình thủ tục và hàm : Lập trình thủ tục và hàm

 Lao động xã hội, 2008
 H. : 351tr. ; 24cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:6092
DDC 004.67
Tác giả CN Phạm Hữu Khang
Nhan đề SQL Server 2005 - Lập trình thủ tục và hàm / Lập trình thủ tục và hàm / Phạm Hữu Khang chủ biên; Đoàn Thiện Ngân hiệu đính :
Thông tin xuất bản H. :Lao động xã hội,2008
Mô tả vật lý 351tr. ;24cm
Từ khóa tự do Lập trình hàm
Từ khóa tự do Lập trình thủ tục
Từ khóa tự do SQL Server 2005
Từ khóa tự do Cơ sở dữ liệu
Từ khóa tự do Hàm
Từ khóa tự do Lập trình
Từ khóa tự do Thủ tục
Từ khóa tự do Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Từ khóa tự do SQL Server
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): LD.000939
Địa chỉ 100Kho Mượn(18): LM. 004865-8, LM.004865-8, LM.006299-308
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0016092
0022
004a69ddf0b-276b-42c7-b794-f7db3b3e19d0
008081009s2008 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 82000
039[ ] |a 20221012160339 |b hanhnt |c 20220916204022 |d ilib |y 20081009151203 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 004.67
100[ ] |a Phạm Hữu Khang
245[ ] |a SQL Server 2005 - Lập trình thủ tục và hàm / |c Phạm Hữu Khang chủ biên; Đoàn Thiện Ngân hiệu đính : |b Lập trình thủ tục và hàm /
260[ ] |a H. : |b Lao động xã hội, |c 2008
300[ ] |a 351tr. ; |c 24cm |e CD Rom
653[ ] |a Lập trình hàm
653[ ] |a Lập trình thủ tục
653[ ] |a SQL Server 2005
653[ ] |a Cơ sở dữ liệu
653[ ] |a Hàm
653[ ] |a Lập trình
653[ ] |a Thủ tục
653[ ] |a Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
653[ ] |a SQL Server
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): LD.000939
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (18): LM. 004865-8, LM.004865-8, LM.006299-308
890[ ] |a 19 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 LM.006308 10 Kho Mượn
#1 LM.006308
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 LM.006307 9 Kho Mượn
#2 LM.006307
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 LM.006306 8 Kho Mượn
#3 LM.006306
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 LM.006305 7 Kho Mượn
#4 LM.006305
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 LM.006304 6 Kho Mượn
#5 LM.006304
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 LM. 004868 5 Kho Mượn
#6 LM. 004868
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 LM.006303 5 Kho Mượn
#7 LM.006303
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 LM. 004867 4 Kho Mượn
#8 LM. 004867
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
9 LM.006302 4 Kho Mượn
#9 LM.006302
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
10 LM.004868 4 Kho Mượn
#10 LM.004868
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng