Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngôn ngữ lập trình Assembly và máy vi tính IBM - PC.

Ngôn ngữ lập trình Assembly và máy vi tính IBM - PC.

 Giáo dục, 1995
 H. : 699tr. ; 24cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:600
DDC 005.13
Tác giả CN Yu, Ytha
Nhan đề Ngôn ngữ lập trình Assembly và máy vi tính IBM - PC. Tập 1 / Ytha Yu, Charles Marut; Quách Tuấn Ngọc, Đỗ Tiến Dũng, Nguyễn Quang Khải dịch
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1995
Mô tả vật lý 699tr. ;24cm
Từ khóa tự do Ngôn ngữ lập trình
Từ khóa tự do Máy vi tính
Từ khóa tự do Assembly
Từ khóa tự do IBM - PC
Từ khóa tự do Ngôn ngữ Assembly
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): LD.000305
Địa chỉ 100Kho Mượn(2): LM.002220-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
001600
0022
00412058881-c120-4ba4-aaa3-4d368544ab18
008080822s1995 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20220916200756 |b ilib |y 20080822103940 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 005.13
100[ ] |a Yu, Ytha
245[ ] |a Ngôn ngữ lập trình Assembly và máy vi tính IBM - PC. |n Tập 1 / |c Ytha Yu, Charles Marut; Quách Tuấn Ngọc, Đỗ Tiến Dũng, Nguyễn Quang Khải dịch
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1995
300[ ] |a 699tr. ; |c 24cm
653[ ] |a Ngôn ngữ lập trình
653[ ] |a Máy vi tính
653[ ] |a Assembly
653[ ] |a IBM - PC
653[ ] |a Ngôn ngữ Assembly
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): LD.000305
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (2): LM.002220-1
890[ ] |a 3 |b 5 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 LM.002221 3 Kho Mượn
#1 LM.002221
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 LM.002220 2 Kho Mượn
#2 LM.002220
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 LD.000305 1 Kho Đọc
#3 LD.000305
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng