Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
512
Đại số tuyến tính và hình học giải tích
Trần Trọng Huệ
Giáo dục,
2007
H. :
284tr. ; 24cm.
Tiếng Việt
Hình học giải tích
Toán học cao cấp
Đại số tuyến tính
Mô tả
Marc
Tài liệu in(25)
Mô tả biểu ghi
ID:
5932
DDC
512
Tác giả CN
Trần Trọng Huệ
Nhan đề
Đại số tuyến tính và hình học giải tích / Trần Trọng Huệ
Thông tin xuất bản
H. :Giáo dục,2007
Mô tả vật lý
284tr. ;24cm.
Từ khóa tự do
Hình học giải tích
Từ khóa tự do
Toán học cao cấp
Từ khóa tự do
Đại số tuyến tính
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): LD.000887
Địa chỉ
100Kho Mượn(24): LM.004099-102, LM.004226-35, LM.004363-72
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
5932
002
2
004
a1e93398-7840-41c0-a9b6-49a7bf9b6687
008
080731s2007 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
33000
039
[ ]
|a
20221019141353
|b
hanhnt
|c
20220916203858
|d
ilib
|y
20080731104928
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
512
100
[ ]
|a
Trần Trọng Huệ
245
[ ]
|a
Đại số tuyến tính và hình học giải tích /
|c
Trần Trọng Huệ
260
[ ]
|a
H. :
|b
Giáo dục,
|c
2007
300
[ ]
|a
284tr. ;
|c
24cm.
653
[ ]
|a
Hình học giải tích
653
[ ]
|a
Toán học cao cấp
653
[ ]
|a
Đại số tuyến tính
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): LD.000887
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(24): LM.004099-102, LM.004226-35, LM.004363-72
890
[ ]
|a
25
|b
13
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.004372
20
Kho Mượn
#1
LM.004372
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.004371
19
Kho Mượn
#2
LM.004371
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
LM.004370
18
Kho Mượn
#3
LM.004370
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
LM.004369
17
Kho Mượn
#4
LM.004369
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
LM.004368
16
Kho Mượn
#5
LM.004368
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
LM.004367
15
Kho Mượn
#6
LM.004367
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
LM.004366
14
Kho Mượn
#7
LM.004366
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
LM.004365
13
Kho Mượn
#8
LM.004365
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
9
LM.004364
12
Kho Mượn
#9
LM.004364
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
10
LM.004363
11
Kho Mượn
#10
LM.004363
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
1
2
3
of 3