Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
420
Đàm thoại tiếng Anh.
Hùng Thắng
Giao thông vận tải,
2008
H. :
284tr. ; 16cm
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Đàm thoại tiếng Anh
Mô tả
Marc
Tài liệu in(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
5785
DDC
420
Tác giả CN
Hùng Thắng
Nhan đề
Đàm thoại tiếng Anh. Tập 2 / Hùng Thắng, Thanh Hường
Thông tin xuất bản
H. :Giao thông vận tải,2008
Mô tả vật lý
284tr. ;16cm
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Đàm thoại tiếng Anh
Địa chỉ
100Kho Mượn(5): VM.000971-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
5785
002
2
004
9e541e77-69f1-4893-b3ea-d824ce9a7a49
008
090721s2008 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
20000
039
[ ]
|a
20220916203755
|b
ilib
|y
20090721102947
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
420
100
[ ]
|a
Hùng Thắng
245
[ ]
|a
Đàm thoại tiếng Anh.
|n
Tập 2 /
|c
Hùng Thắng, Thanh Hường
260
[ ]
|a
H. :
|b
Giao thông vận tải,
|c
2008
300
[ ]
|a
284tr. ;
|c
16cm
|e
CDrom
653
[ ]
|a
Tiếng Anh
653
[ ]
|a
Đàm thoại tiếng Anh
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(5): VM.000971-5
890
[ ]
|a
5
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.000975
5
Kho Mượn
#1
VM.000975
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.000974
4
Kho Mượn
#2
VM.000974
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.000973
3
Kho Mượn
#3
VM.000973
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.000972
2
Kho Mượn
#4
VM.000972
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.000971
1
Kho Mượn
#5
VM.000971
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng