Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
005.8
Algorithmic Cryptanalysis.
: Chapman & Hallcrc Crytography and network security
Joux, Antoine
Crc press,
2009
H. :
501tr. ; 24cm
Tiếng Việt
An toàn thông tin
Bảo mật thông tin
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5772
DDC
005.8
Tác giả CN
Joux, Antoine
Nhan đề
Algorithmic Cryptanalysis. Chapman & Hall/crc Crytography and network security / Crc press : Antoine Joux
Thông tin xuất bản
H. :Crc press,2009
Mô tả vật lý
501tr. ;24cm
Từ khóa tự do
An toàn thông tin
Từ khóa tự do
Bảo mật thông tin
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): LM.006990-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
5772
002
2
004
9dfb6ed3-a18f-4625-add5-16beafc1833d
008
140211s2009 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916203750
|b
ilib
|y
20140211144328
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
005.8
100
[ ]
|a
Joux, Antoine
245
[ ]
|a
Algorithmic Cryptanalysis.
|n
Crc press :
|b
Chapman & Hall/crc Crytography and network security /
|c
Antoine Joux
260
[ ]
|a
H. :
|b
Crc press,
|c
2009
300
[ ]
|a
501tr. ;
|c
24cm
653
[ ]
|a
An toàn thông tin
653
[ ]
|a
Bảo mật thông tin
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): LM.006990-1
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.006991
2
Kho Mượn
#1
LM.006991
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.006990
1
Kho Mượn
#2
LM.006990
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng