Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách giáo trình
082:
652.8 MAH
English for cryptography
: Tiếng Anh dành cho hệ Cao học mật mã
Mai Thị Hảo
Học viện KTMM,
2018
H. :
139 tr. ; 27 cm
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Tài liệu in(70)
Mô tả biểu ghi
ID:
559
DDC
652.8
Tác giả CN
Mai Thị Hảo
Nhan đề
English for cryptography : Tiếng Anh dành cho hệ Cao học mật mã / Mai Thị Hảo
Thông tin xuất bản
H. :Học viện KTMM,2018
Mô tả vật lý
139 tr. ;27 cm
Địa chỉ
100Kho Giáo trình(70): 101008322-70, 301000558, VG.097374-93
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
559
002
1
004
10c80390-deee-4882-b248-5ae355c33d91
005
202401171054
008
180316s2018 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
đ
039
[ ]
|a
20240117105441
|b
hanhnt
|c
20231124155626
|d
hanhnt
|y
20180316093917
|z
ilib
040
[ ]
|a
ACTVN
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
652.8
|b
MAH
100
[ ]
|a
Mai Thị Hảo
245
[ ]
|a
English for cryptography :
|b
Tiếng Anh dành cho hệ Cao học mật mã /
|c
Mai Thị Hảo
260
[ ]
|a
H. :
|b
Học viện KTMM,
|c
2018
300
[ ]
|a
139 tr. ;
|c
27 cm
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Giáo trình
|j
(70): 101008322-70, 301000558, VG.097374-93
890
[ ]
|a
70
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
301000558
70
Kho Giáo trình
#1
301000558
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
2
101008370
69
Kho Giáo trình
#2
101008370
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
3
101008369
68
Kho Giáo trình
#3
101008369
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
4
101008368
67
Kho Giáo trình
#4
101008368
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
5
101008367
66
Kho Giáo trình
#5
101008367
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
6
101008366
65
Kho Giáo trình
#6
101008366
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
7
101008365
64
Kho Giáo trình
#7
101008365
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
8
101008364
63
Kho Giáo trình
#8
101008364
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
9
101008363
62
Kho Giáo trình
#9
101008363
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
10
101008362
61
Kho Giáo trình
#10
101008362
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
1
2
3
4
5
6
7
of 7