Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
005.8
Bảo mật mạng
: windows NT95982000, các giải pháp kỹ thuật
Nguyễn Tiến
Thống kê,
2000
H. :
607tr. ; 20,5cm
Tiếng Việt
Novell
Linux
Unix
Bảo mật mạng
Giải pháp kỹ thuật
windows NT
Mô tả
Marc
Tài liệu in(14)
Mô tả biểu ghi
ID:
5367
DDC
005.8
Tác giả CN
Nguyễn Tiến
Nhan đề
Bảo mật mạng : windows NT/95/98/2000, các giải pháp kỹ thuật / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài
Thông tin xuất bản
H. :Thống kê,2000
Mô tả vật lý
607tr. ;20,5cm
Từ khóa tự do
Novell
Từ khóa tự do
Linux
Từ khóa tự do
Unix
Từ khóa tự do
Bảo mật mạng
Từ khóa tự do
Giải pháp kỹ thuật
Từ khóa tự do
windows NT
Địa chỉ
100Kho Đọc(2): VD.000903, VD.001033
Địa chỉ
100Kho Mượn(12): VM.001637-41, VM.001758-9, VM.013529-30, VM.013533-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
5367
002
2
004
938854a5-c784-4ea7-8a07-e797889e7709
008
080807s2000 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
54000
039
[ ]
|a
20220916203437
|b
ilib
|y
20080807104532
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
005.8
100
[ ]
|a
Nguyễn Tiến
245
[ ]
|a
Bảo mật mạng :
|b
windows NT/95/98/2000, các giải pháp kỹ thuật /
|c
Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài
260
[ ]
|a
H. :
|b
Thống kê,
|c
2000
300
[ ]
|a
607tr. ;
|c
20,5cm
653
[ ]
|a
Novell
653
[ ]
|a
Linux
653
[ ]
|a
Unix
653
[ ]
|a
Bảo mật mạng
653
[ ]
|a
Giải pháp kỹ thuật
653
[ ]
|a
windows NT
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(2): VD.000903, VD.001033
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(12): VM.001637-41, VM.001758-9, VM.013529-30, VM.013533-5
890
[ ]
|a
14
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.013535
14
Kho Mượn
#1
VM.013535
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.013534
13
Kho Mượn
#2
VM.013534
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.013533
12
Kho Mượn
#3
VM.013533
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.013530
11
Kho Mượn
#4
VM.013530
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.013529
10
Kho Mượn
#5
VM.013529
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.001759
9
Kho Mượn
#6
VM.001759
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VM.001758
8
Kho Mượn
#7
VM.001758
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
VM.001641
7
Kho Mượn
#8
VM.001641
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
9
VM.001640
6
Kho Mượn
#9
VM.001640
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
10
VM.001639
5
Kho Mượn
#10
VM.001639
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
1
2
of 2