Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
621.38
Thông tin di động số Cellular
Vũ Đức Thọ
Giáo dục,
2001
H. :
288tr. ; 27cm
Tiếng Việt
Thông tin di động
Cellular
Thông tin số
Tín hiệu số
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5028
DDC
621.38
Tác giả CN
Vũ Đức Thọ
Nhan đề
Thông tin di động số Cellular / Vũ Đức Thọ
Thông tin xuất bản
H. :Giáo dục,2001
Mô tả vật lý
288tr. ;27cm
Từ khóa tự do
Thông tin di động
Từ khóa tự do
Cellular
Từ khóa tự do
Thông tin số
Từ khóa tự do
Tín hiệu số
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): LM.000300-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
5028
002
2
004
89a60111-cbce-4168-b96e-d68da07e1f60
008
080919s2001 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
17000
039
[ ]
|a
20220916203212
|b
ilib
|y
20080919091308
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
621.38
100
[ ]
|a
Vũ Đức Thọ
245
[ ]
|a
Thông tin di động số Cellular /
|c
Vũ Đức Thọ
260
[ ]
|a
H. :
|b
Giáo dục,
|c
2001
300
[ ]
|a
288tr. ;
|c
27cm
653
[ ]
|a
Thông tin di động
653
[ ]
|a
Cellular
653
[ ]
|a
Thông tin số
653
[ ]
|a
Tín hiệu số
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): LM.000300-1
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.000301
2
Kho Mượn
#1
LM.000301
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.000300
1
Kho Mượn
#2
LM.000300
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng