Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tra cứu
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu mới
Tài liệu in
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
425
Ngữ pháp tiếng Anh
Mai Hương
Trẻ,
2000
TP Hồ Chí Minh :
424tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Ngữ pháp tiếng Anh
Mô tả
Marc
Tài liệu in(9)
Mô tả biểu ghi
ID:
4940
DDC
425
Tác giả CN
Mai Hương
Nhan đề
Ngữ pháp tiếng Anh / Mai Hương, Nguyễn Thanh Loan
Thông tin xuất bản
TP Hồ Chí Minh :Trẻ,2000
Mô tả vật lý
424tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Anh
Địa chỉ
100Kho Mượn(9): VM.013497-505
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
4940
002
2
004
86c092f7-eef0-4cac-a4a6-91b51a4789ca
008
080808s2000 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
30000
039
[ ]
|a
20220916203140
|b
ilib
|y
20080808083830
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
425
100
[ ]
|a
Mai Hương
245
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Anh /
|c
Mai Hương, Nguyễn Thanh Loan
260
[ ]
|a
TP Hồ Chí Minh :
|b
Trẻ,
|c
2000
300
[ ]
|a
424tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Tiếng Anh
653
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Anh
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(9): VM.013497-505
890
[ ]
|a
9
|b
2
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.013505
9
Kho Mượn
#1
VM.013505
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.013504
8
Kho Mượn
#2
VM.013504
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.013503
7
Kho Mượn
#3
VM.013503
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.013502
6
Kho Mượn
#4
VM.013502
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.013501
5
Kho Mượn
#5
VM.013501
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.013500
4
Kho Mượn
#6
VM.013500
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VM.013498
2
Kho Mượn
#7
VM.013498
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
VM.013497
1
Kho Mượn
#8
VM.013497
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
9
VM.013499
3
Kho Mượn
Hạn trả:03-07-2009
#9
VM.013499
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
Hạn trả:03-07-2009