Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thành ngữ, tục ngữ Việt Nam

Từ điển thành ngữ, tục ngữ Việt Nam : Dành cho học sinh

 Văn hóa- Thông tin, 2007
 Tái bản lần thứ nhất, có bổ sung và sửa chữa H. : 440tr. ; 18cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4784
DDC 398.9
Tác giả CN Đặng Hồng Chương
Nhan đề Từ điển thành ngữ, tục ngữ Việt Nam : Dành cho học sinh / Đặng Hồng Chương sưu tầm, tuyển chọn, chú giải
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất, có bổ sung và sửa chữa
Thông tin xuất bản H. :Văn hóa- Thông tin,2007
Mô tả vật lý 440tr. ;18cm
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Thành ngữ
Từ khóa tự do Tục ngữ
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): VD.001130
Địa chỉ 100Kho Mượn(3): VM.000602-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0014784
0022
00481e1f10e-6da1-4d3e-b88d-366bbb628eaf
008090721s2007 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 47800
039[ ] |a 20220916203039 |b ilib |y 20090721083343 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 398.9
100[ ] |a Đặng Hồng Chương
245[ ] |a Từ điển thành ngữ, tục ngữ Việt Nam : |b Dành cho học sinh / |c Đặng Hồng Chương sưu tầm, tuyển chọn, chú giải
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất, có bổ sung và sửa chữa
260[ ] |a H. : |b Văn hóa- Thông tin, |c 2007
300[ ] |a 440tr. ; |c 18cm
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Thành ngữ
653[ ] |a Tục ngữ
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): VD.001130
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (3): VM.000602-4
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.000604 4 Kho Mượn
#1 VM.000604
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.000603 3 Kho Mượn
#2 VM.000603
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.000602 2 Kho Mượn
#3 VM.000602
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VD.001130 1 Kho Đọc
#4 VD.001130
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng