Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
An toàn thông tin

An toàn thông tin : Mạng máy tính, Truyền tin số và Truyền dữ liệu

 Khoa học và kỹ thuật, 2004
 H. : 193tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4762
DDC 005.8
Tác giả CN Thái Hồng Nhị
Nhan đề An toàn thông tin : Mạng máy tính, Truyền tin số và Truyền dữ liệu / Thái Hồng Nhị, Phạm Minh Việt
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2004
Mô tả vật lý 193tr. ;27cm
Từ khóa tự do An toàn thông tin
Từ khóa tự do Bảo mật thông tin
Từ khóa tự do Mạng máy tính
Từ khóa tự do An ninh mạng
Từ khóa tự do An toàn máy tính
Từ khóa tự do Truyền dữ liệu
Từ khóa tự do Truyền tin số
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): LD.000770
Địa chỉ 100Kho Mượn(9): LM.001883-6, LM.002942-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0014762
0022
00481026f86-f7a1-4075-882a-8bf0d455b3d6
008080904s2004 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 32000
039[ ] |a 20221012105001 |b hanhnt |c 20220916203027 |d ilib |y 20080904152334 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 005.8
100[ ] |a Thái Hồng Nhị
245[ ] |a An toàn thông tin : |b Mạng máy tính, Truyền tin số và Truyền dữ liệu / |c Thái Hồng Nhị, Phạm Minh Việt
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2004
300[ ] |a 193tr. ; |c 27cm
653[ ] |a An toàn thông tin
653[ ] |a Bảo mật thông tin
653[ ] |a Mạng máy tính
653[ ] |a An ninh mạng
653[ ] |a An toàn máy tính
653[ ] |a Truyền dữ liệu
653[ ] |a Truyền tin số
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): LD.000770
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (9): LM.001883-6, LM.002942-6
890[ ] |a 10 |b 4 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 LM.002946 5 Kho Mượn
#1 LM.002946
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 LM.001886 5 Kho Mượn
#2 LM.001886
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 LM.002945 4 Kho Mượn
#3 LM.002945
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 LM.001885 4 Kho Mượn
#4 LM.001885
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 LM.002944 3 Kho Mượn
#5 LM.002944
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 LM.001884 3 Kho Mượn
#6 LM.001884
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 LM.002943 2 Kho Mượn
#7 LM.002943
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 LM.001883 2 Kho Mượn
#8 LM.001883
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
9 LM.002942 1 Kho Mượn
#9 LM.002942
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
10 LD.000770 1 Kho Đọc
#10 LD.000770
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng