Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
005.8
Cryptographic Hardware and Embedded systems - CHES 2009
: 11th International Workshop
Christophe Clavier
H.
588tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Bảo mật
Phần cứng
Hệ thống
Quản trị
Mô tả
Marc
Tài liệu in(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
4528
DDC
005.8
Tác giả CN
Christophe Clavier
Nhan đề
Cryptographic Hardware and Embedded systems - CHES 2009 : 11th International Workshop / Christophe Clavier, Kris Gaj
Thông tin xuất bản
H.
Mô tả vật lý
588tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Bảo mật
Từ khóa tự do
Phần cứng
Từ khóa tự do
Hệ thống
Từ khóa tự do
Quản trị
Địa chỉ
100Kho Mượn(1): LM.006360
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
4528
002
2
004
7a89aa6c-f1bf-493e-99a2-853f2c0cb4b7
008
110427s0000 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916202840
|b
ilib
|y
20110427143341
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
005.8
100
[ ]
|a
Christophe Clavier
245
[ ]
|a
Cryptographic Hardware and Embedded systems - CHES 2009 :
|b
11th International Workshop /
|c
Christophe Clavier, Kris Gaj
260
[ ]
|a
H.
300
[ ]
|a
588tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Bảo mật
653
[ ]
|a
Phần cứng
653
[ ]
|a
Hệ thống
653
[ ]
|a
Quản trị
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(1): LM.006360
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.006360
1
Kho Mượn
#1
LM.006360
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng