Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách văn học, kỹ năng sống
082:
355.3
Lực lượng đặc nhiệm trên thế giới
Khắc Tô
Công an nhân dân,
2003
H. :
479tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Lực lượng đặc nhiệm
Quân sự
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4214
DDC
355.3
Tác giả CN
Khắc Tô
Nhan đề
Lực lượng đặc nhiệm trên thế giới / Khắc Tô, Vũ Nông; Nguyễn Hồng Lân dịch
Thông tin xuất bản
H. :Công an nhân dân,2003
Mô tả vật lý
479tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Lực lượng đặc nhiệm
Từ khóa tự do
Quân sự
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): VM.001283-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
4214
002
7
004
72f0b93c-1ecf-425f-bcc1-7a02ba29e3d2
005
202509111620
008
081119s2003 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
48000
039
[ ]
|a
20250911162035
|b
phuonghtm
|c
20220916202620
|d
ilib
|y
20081119091353
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
355.3
100
[ ]
|a
Khắc Tô
245
[ ]
|a
Lực lượng đặc nhiệm trên thế giới /
|c
Khắc Tô, Vũ Nông; Nguyễn Hồng Lân dịch
260
[ ]
|a
H. :
|b
Công an nhân dân,
|c
2003
300
[ ]
|a
479tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Lực lượng đặc nhiệm
653
[ ]
|a
Quân sự
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): VM.001283-4
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.001284
2
Kho Mượn
#1
VM.001284
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.001283
1
Kho Mượn
#2
VM.001283
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng