Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kỹ thuật phòng thí nghiệm.

Kỹ thuật phòng thí nghiệm. : Dịch từ nguyên bản tiếng Nga xuất bản lần thứ 9

 Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1979
 H. : 271tr. ; 22cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:418
DDC 001.4
Tác giả CN Vaxcrixenxki, P. I.
Nhan đề Kỹ thuật phòng thí nghiệm. Dịch từ nguyên bản tiếng Nga xuất bản lần thứ 9 / Phần 1 : P. I. Vaxcrixenxki; Lê Chí Kiên, Trần Ngọc Mai, Đoàn Thế Phiệt, Nguyễn Trọng Uyển dịch
Thông tin xuất bản H. :Đại học và trung học chuyên nghiệp,1979
Mô tả vật lý 271tr. ;22cm
Từ khóa tự do Phòng thí nghiệm
Từ khóa tự do Thí nghiệm
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Địa chỉ 100Kho Mượn(2): LM.001211-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
001418
0022
0040bf706d7-e4c8-4379-9994-dfa197570dc9
008081003s1979 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20220916200718 |b ilib |y 20081003151108 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 001.4
100[ ] |a Vaxcrixenxki, P. I.
245[ ] |a Kỹ thuật phòng thí nghiệm. |n Phần 1 : |b Dịch từ nguyên bản tiếng Nga xuất bản lần thứ 9 / |c P. I. Vaxcrixenxki; Lê Chí Kiên, Trần Ngọc Mai, Đoàn Thế Phiệt, Nguyễn Trọng Uyển dịch
260[ ] |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp, |c 1979
300[ ] |a 271tr. ; |c 22cm
653[ ] |a Phòng thí nghiệm
653[ ] |a Thí nghiệm
653[ ] |a Kỹ thuật
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (2): LM.001211-2
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 LM.001212 2 Kho Mượn
#1 LM.001212
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 LM.001211 1 Kho Mượn
#2 LM.001211
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng