Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese Dictionary

Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese Dictionary

 Từ điển Bách khoa, 2005
 H. : 1101 tr. ; 17,5cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3791
DDC 423
Tác giả CN Nguyễn Thúy Liễu
Nhan đề Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese Dictionary / Nguyễn Thúy Liễu, Nguyễn Bích Thúy, Tiêu Yến Mai biên soạn
Thông tin xuất bản H. :Từ điển Bách khoa,2005
Mô tả vật lý 1101 tr. ;17,5cm.
Từ khóa tự do Từ điển Anh - Việt
Địa chỉ 100Kho Mượn(10): VM.001868-70, VM.001873-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0013791
0022
004685efb4d-e02b-4a5d-9798-d2dc02d2b870
008081217s2005 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 40000
039[ ] |a 20220916202326 |b ilib |y 20081217141050 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 423
100[ ] |a Nguyễn Thúy Liễu
245[ ] |a Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese Dictionary / |c Nguyễn Thúy Liễu, Nguyễn Bích Thúy, Tiêu Yến Mai biên soạn
260[ ] |a H. : |b Từ điển Bách khoa, |c 2005
300[ ] |a 1101 tr. ; |c 17,5cm.
653[ ] |a Từ điển Anh - Việt
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (10): VM.001868-70, VM.001873-9
890[ ] |a 10 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.001879 10 Kho Mượn
#1 VM.001879
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.001878 9 Kho Mượn
#2 VM.001878
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.001877 8 Kho Mượn
#3 VM.001877
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.001876 7 Kho Mượn
#4 VM.001876
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VM.001875 6 Kho Mượn
#5 VM.001875
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 VM.001874 5 Kho Mượn
#6 VM.001874
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 VM.001873 4 Kho Mượn
#7 VM.001873
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 VM.001870 3 Kho Mượn
#8 VM.001870
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
9 VM.001869 2 Kho Mượn
#9 VM.001869
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
10 VM.001868 1 Kho Mượn
#10 VM.001868
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng