Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
423
Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese Dictionary
Nguyễn Thúy Liễu
Từ điển Bách khoa,
2005
H. :
1101 tr. ; 17,5cm.
Tiếng Việt
Từ điển Anh - Việt
Mô tả
Marc
Tài liệu in(10)
Mô tả biểu ghi
ID:
3791
DDC
423
Tác giả CN
Nguyễn Thúy Liễu
Nhan đề
Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese Dictionary / Nguyễn Thúy Liễu, Nguyễn Bích Thúy, Tiêu Yến Mai biên soạn
Thông tin xuất bản
H. :Từ điển Bách khoa,2005
Mô tả vật lý
1101 tr. ;17,5cm.
Từ khóa tự do
Từ điển Anh - Việt
Địa chỉ
100Kho Mượn(10): VM.001868-70, VM.001873-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
3791
002
2
004
685efb4d-e02b-4a5d-9798-d2dc02d2b870
008
081217s2005 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
40000
039
[ ]
|a
20220916202326
|b
ilib
|y
20081217141050
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
423
100
[ ]
|a
Nguyễn Thúy Liễu
245
[ ]
|a
Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese Dictionary /
|c
Nguyễn Thúy Liễu, Nguyễn Bích Thúy, Tiêu Yến Mai biên soạn
260
[ ]
|a
H. :
|b
Từ điển Bách khoa,
|c
2005
300
[ ]
|a
1101 tr. ;
|c
17,5cm.
653
[ ]
|a
Từ điển Anh - Việt
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(10): VM.001868-70, VM.001873-9
890
[ ]
|a
10
|b
2
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.001879
10
Kho Mượn
#1
VM.001879
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.001878
9
Kho Mượn
#2
VM.001878
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.001877
8
Kho Mượn
#3
VM.001877
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.001876
7
Kho Mượn
#4
VM.001876
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.001875
6
Kho Mượn
#5
VM.001875
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.001874
5
Kho Mượn
#6
VM.001874
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VM.001873
4
Kho Mượn
#7
VM.001873
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
VM.001870
3
Kho Mượn
#8
VM.001870
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
9
VM.001869
2
Kho Mượn
#9
VM.001869
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
10
VM.001868
1
Kho Mượn
#10
VM.001868
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng