Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
495.9223
Từ điển chính tả thông dụng
Nguyễn Kim Thản
Đại học và trung học chuyên nghiệp,
1984
H. :
344tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Từ điển chính tả
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
375
DDC
495.9223
Tác giả CN
Nguyễn Kim Thản
Nhan đề
Từ điển chính tả thông dụng / Nguyễn Kim Thản
Thông tin xuất bản
H. :Đại học và trung học chuyên nghiệp,1984
Mô tả vật lý
344tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Từ khóa tự do
Từ điển chính tả
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): VM.000969-70
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
375
002
2
004
0ad4d03a-f84a-4d45-bd9a-98198f9db8bf
008
081110s1984 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
3800
039
[ ]
|a
20220916200711
|b
ilib
|y
20081110140621
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
495.9223
100
[ ]
|a
Nguyễn Kim Thản
245
[ ]
|a
Từ điển chính tả thông dụng /
|c
Nguyễn Kim Thản
260
[ ]
|a
H. :
|b
Đại học và trung học chuyên nghiệp,
|c
1984
300
[ ]
|a
344tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Tiếng Việt
653
[ ]
|a
Từ điển chính tả
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): VM.000969-70
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.000970
3
Kho Mượn
#1
VM.000970
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.000969
2
Kho Mượn
#2
VM.000969
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng