Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách giáo trình
082:
005,8 MAH
English for cryptography
: For confidential and internal circulation
Mai Thị Hảo
Thông tin và truyền thông,
2014
H. :
190tr. ; 27cm
Tiếng Việt
Mật mã
Tiếng anh
Tiếng anh chuyên ngành mật mã
Mô tả
Marc
Tài liệu in(325)
Mô tả biểu ghi
ID:
3105
DDC
005,8
DDC
Tác giả CN
Mai Thị Hảo
Nhan đề
English for cryptography : For confidential and internal circulation / Mai Thị Hảo, Nguyễn Thị Hải Hả, Phan Bích Thuận, Trần Thị Vân
Thông tin xuất bản
H. :Thông tin và truyền thông,2014
Mô tả vật lý
190tr. ;27cm
Từ khóa tự do
Mật mã
Từ khóa tự do
Tiếng anh
Từ khóa tự do
Tiếng anh chuyên ngành mật mã
Địa chỉ
100Kho Giáo trình(325): 101007226-75, 101009325-59, 101013459-508, 101014688-722, 101015258-357, 101019262-316
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
3105
002
1
004
561dffdf-b15e-4f21-8aac-b1d6c7171982
005
202311080949
008
140911s2014 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20231108094949
|b
hanhnt
|c
20220916201903
|d
ilib
|y
20140911103352
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
005,8
082
[ ]
|b
MAH
100
[ ]
|a
Mai Thị Hảo
245
[ ]
|a
English for cryptography :
|b
For confidential and internal circulation /
|c
Mai Thị Hảo, Nguyễn Thị Hải Hả, Phan Bích Thuận, Trần Thị Vân
260
[ ]
|a
H. :
|b
Thông tin và truyền thông,
|c
2014
300
[ ]
|a
190tr. ;
|c
27cm
653
[ ]
|a
Mật mã
653
[ ]
|a
Tiếng anh
653
[ ]
|a
Tiếng anh chuyên ngành mật mã
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Giáo trình
|j
(325): 101007226-75, 101009325-59, 101013459-508, 101014688-722, 101015258-357, 101019262-316
890
[ ]
|a
325
|b
19
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
101019316
325
Kho Giáo trình
#1
101019316
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
2
101019315
324
Kho Giáo trình
#2
101019315
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
3
101019314
323
Kho Giáo trình
#3
101019314
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
4
101019313
322
Kho Giáo trình
#4
101019313
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
5
101019312
321
Kho Giáo trình
#5
101019312
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
6
101019311
320
Kho Giáo trình
#6
101019311
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
7
101019310
319
Kho Giáo trình
#7
101019310
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
8
101019309
318
Kho Giáo trình
#8
101019309
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
9
101019308
317
Kho Giáo trình
#9
101019308
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
10
101019307
316
Kho Giáo trình
#10
101019307
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
of 33