Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
425
Cẩm nang sử dụng giới từ tiếng Anh
Hoàng Xuân Minh
Đồng Nai,
1999
TP. Hồ Chí Minh :
286tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Ngữ pháp tiếng Anh
Cẩm nang
Giới từ tiếng Anh
Mô tả
Marc
Tài liệu in(7)
Mô tả biểu ghi
ID:
3087
DDC
425
Tác giả CN
Hoàng Xuân Minh
Nhan đề
Cẩm nang sử dụng giới từ tiếng Anh / Hoàng Xuân Minh, Trần Văn Đức
Thông tin xuất bản
TP. Hồ Chí Minh :Đồng Nai,1999
Mô tả vật lý
286tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Anh
Từ khóa tự do
Cẩm nang
Từ khóa tự do
Giới từ tiếng Anh
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.000855
Địa chỉ
100Kho Mượn(6): VM.013074-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
3087
002
2
004
55883e5e-dcb6-48fe-adb7-4845a46119a2
008
080819s1999 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
24000
039
[ ]
|a
20220916201858
|b
ilib
|y
20080819104946
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
425
100
[ ]
|a
Hoàng Xuân Minh
245
[ ]
|a
Cẩm nang sử dụng giới từ tiếng Anh /
|c
Hoàng Xuân Minh, Trần Văn Đức
260
[ ]
|a
TP. Hồ Chí Minh :
|b
Đồng Nai,
|c
1999
300
[ ]
|a
286tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Tiếng Anh
653
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Anh
653
[ ]
|a
Cẩm nang
653
[ ]
|a
Giới từ tiếng Anh
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.000855
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(6): VM.013074-9
890
[ ]
|a
7
|b
2
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.013079
7
Kho Mượn
#1
VM.013079
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.013078
6
Kho Mượn
#2
VM.013078
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.013077
5
Kho Mượn
#3
VM.013077
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.013076
4
Kho Mượn
#4
VM.013076
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.013075
3
Kho Mượn
#5
VM.013075
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.013074
2
Kho Mượn
#6
VM.013074
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VD.000855
1
Kho Đọc
#7
VD.000855
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng