Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
425.03
Ngữ pháp tiếng Anh = English Grammar
Nguyễn Khuê
Tổng hợp Sông Bé,
1989
Tp. Hồ Chí Minh :
404tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Ngữ pháp
Mô tả
Marc
Tài liệu in(29)
Mô tả biểu ghi
ID:
3056
DDC
425.03
Tác giả CN
Nguyễn Khuê
Nhan đề
Ngữ pháp tiếng Anh = English Grammar / Nguyễn Khuê
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Tổng hợp Sông Bé,1989
Mô tả vật lý
404tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Địa chỉ
100Kho Đọc(3): VD.000035-7
Địa chỉ
100Kho Mượn(26): VM.010430-1, VM.010433-56
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
3056
002
2
004
548d89b6-639d-42a1-8944-3aa610e96ec1
008
090528s1989 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916201844
|b
ilib
|y
20090528145107
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
425.03
100
[ ]
|a
Nguyễn Khuê
245
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Anh = English Grammar /
|c
Nguyễn Khuê
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Tổng hợp Sông Bé,
|c
1989
300
[ ]
|a
404tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Tiếng Anh
653
[ ]
|a
Ngữ pháp
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(3): VD.000035-7
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(26): VM.010430-1, VM.010433-56
890
[ ]
|a
29
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.010456
29
Kho Mượn
#1
VM.010456
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.010455
28
Kho Mượn
#2
VM.010455
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.010454
27
Kho Mượn
#3
VM.010454
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.010453
26
Kho Mượn
#4
VM.010453
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.010452
25
Kho Mượn
#5
VM.010452
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.010451
24
Kho Mượn
#6
VM.010451
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VM.010450
23
Kho Mượn
#7
VM.010450
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
VM.010449
22
Kho Mượn
#8
VM.010449
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
9
VM.010448
21
Kho Mượn
#9
VM.010448
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
10
VM.010447
20
Kho Mượn
#10
VM.010447
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
1
2
3
of 3