Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách văn học, kỹ năng sống
082:
808.83
Bến bờ bình yên
Steel, Danielle
Văn học,
2009
H. :
431tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Tiểu thuyết nước ngoài
Văn học nước ngoài
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
2853
DDC
808.83
Tác giả CN
Steel, Danielle
Nhan đề
Bến bờ bình yên / Danielle; Thế Anh biên dịch
Thông tin xuất bản
H. :Văn học,2009
Mô tả vật lý
431tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Tiểu thuyết nước ngoài
Từ khóa tự do
Văn học nước ngoài
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): VM.000407-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
2853
002
7
004
4ef94c1d-d91f-43e9-a7f9-65c9ec7b8165
005
202509100841
008
090720s2009 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
56000
039
[ ]
|a
20250910084123
|b
phuonghtm
|c
20220916201738
|d
ilib
|y
20090720140311
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
808.83
100
[ ]
|a
Steel, Danielle
245
[ ]
|a
Bến bờ bình yên /
|c
Danielle; Thế Anh biên dịch
260
[ ]
|a
H. :
|b
Văn học,
|c
2009
300
[ ]
|a
431tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Tiểu thuyết nước ngoài
653
[ ]
|a
Văn học nước ngoài
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): VM.000407-8
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.000408
2
Kho Mượn
#1
VM.000408
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.000407
1
Kho Mượn
#2
VM.000407
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng