Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
423
Từ điển Anh - Việt tiện dụng = A Practical English - Vietnamese dictionary
: 14 hồ sơ
Hữu Ngọc
Ngoại văn Việt Nam,
1990
H. :
575tr. : Hình minh họa ; 19cm
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Từ điển
Mô tả
Marc
Tài liệu in(8)
Mô tả biểu ghi
ID:
2419
DDC
423
Tác giả CN
Hữu Ngọc
Nhan đề
Từ điển Anh - Việt tiện dụng = A Practical English - Vietnamese dictionary : 14 hồ sơ / Hữu Ngọc, Nguyễn Trọng Hiệp, Tuấn Lan...
Thông tin xuất bản
H. :Ngoại văn Việt Nam,1990
Mô tả vật lý
575tr. :Hình minh họa ;19cm
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100Kho Đọc(2): VD.000085-6
Địa chỉ
100Kho Mượn(6): VM.010705-6, VM.010708, VM.010710-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
2419
002
2
004
43b55837-38c2-434d-b4d9-5a293624bfa9
008
090601s1990 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916201526
|b
ilib
|y
20090601150501
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
423
100
[ ]
|a
Hữu Ngọc
245
[ ]
|a
Từ điển Anh - Việt tiện dụng = A Practical English - Vietnamese dictionary :
|b
14 hồ sơ /
|c
Hữu Ngọc, Nguyễn Trọng Hiệp, Tuấn Lan...
260
[ ]
|a
H. :
|b
Ngoại văn Việt Nam,
|c
1990
300
[ ]
|a
575tr. :
|b
Hình minh họa ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Tiếng Anh
653
[ ]
|a
Tiếng Việt
653
[ ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(2): VD.000085-6
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(6): VM.010705-6, VM.010708, VM.010710-2
890
[ ]
|a
8
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.010712
8
Kho Mượn
#1
VM.010712
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.010711
7
Kho Mượn
#2
VM.010711
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.010710
6
Kho Mượn
#3
VM.010710
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.010708
5
Kho Mượn
#4
VM.010708
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.010706
4
Kho Mượn
#5
VM.010706
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.010705
3
Kho Mượn
#6
VM.010705
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VD.000086
2
Kho Đọc
#7
VD.000086
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng
8
VD.000085
1
Kho Đọc
#8
VD.000085
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng