Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách văn học, kỹ năng sống
082:
495.922
Từ điển đồng nghĩa, trái nghĩa tiếng Việt
: Dành cho học sinh
Trần Trọng Dương
Từ điển bách khoa,
2008
H. :
451tr. ; 18cm
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Từ điển
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mô tả
Marc
Tài liệu in(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
217
DDC
495.922
Tác giả CN
Trần Trọng Dương
Nhan đề
Từ điển đồng nghĩa, trái nghĩa tiếng Việt : Dành cho học sinh / Trần Trọng Dương, Nguyễn Quốc Khánh, Bùi Hồng Quế
Thông tin xuất bản
H. :Từ điển bách khoa,2008
Mô tả vật lý
451tr. ;18cm
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do
Từ trái nghĩa
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.001127
Địa chỉ
100Kho Mượn(3): VM.000848-50
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
217
002
7
004
06756834-fb27-413f-8398-3fd0c28183b4
005
202509041453
008
090721s2008 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
47000
039
[ ]
|a
20250904145336
|b
phuonghtm
|c
20220916200647
|d
ilib
|y
20090721095313
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
495.922
100
[ ]
|a
Trần Trọng Dương
245
[ ]
|a
Từ điển đồng nghĩa, trái nghĩa tiếng Việt :
|b
Dành cho học sinh /
|c
Trần Trọng Dương, Nguyễn Quốc Khánh, Bùi Hồng Quế
260
[ ]
|a
H. :
|b
Từ điển bách khoa,
|c
2008
300
[ ]
|a
451tr. ;
|c
18cm
653
[ ]
|a
Tiếng Việt
653
[ ]
|a
Từ điển
653
[ ]
|a
Từ đồng nghĩa
653
[ ]
|a
Từ trái nghĩa
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.001127
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(3): VM.000848-50
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.000850
4
Kho Mượn
#1
VM.000850
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.000849
3
Kho Mượn
#2
VM.000849
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.000848
2
Kho Mượn
#3
VM.000848
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VD.001127
1
Kho Đọc
#4
VD.001127
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng