Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển đồng nghĩa, trái nghĩa tiếng Việt

Từ điển đồng nghĩa, trái nghĩa tiếng Việt : Dành cho học sinh

 Từ điển bách khoa, 2008
 H. : 451tr. ; 18cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:217
DDC 495.922
Tác giả CN Trần Trọng Dương
Nhan đề Từ điển đồng nghĩa, trái nghĩa tiếng Việt : Dành cho học sinh / Trần Trọng Dương, Nguyễn Quốc Khánh, Bùi Hồng Quế
Thông tin xuất bản H. :Từ điển bách khoa,2008
Mô tả vật lý 451tr. ;18cm
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): VD.001127
Địa chỉ 100Kho Mượn(3): VM.000848-50
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
001217
0027
00406756834-fb27-413f-8398-3fd0c28183b4
005202509041453
008090721s2008 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 47000
039[ ] |a 20250904145336 |b phuonghtm |c 20220916200647 |d ilib |y 20090721095313 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 495.922
100[ ] |a Trần Trọng Dương
245[ ] |a Từ điển đồng nghĩa, trái nghĩa tiếng Việt : |b Dành cho học sinh / |c Trần Trọng Dương, Nguyễn Quốc Khánh, Bùi Hồng Quế
260[ ] |a H. : |b Từ điển bách khoa, |c 2008
300[ ] |a 451tr. ; |c 18cm
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Từ đồng nghĩa
653[ ] |a Từ trái nghĩa
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): VD.001127
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (3): VM.000848-50
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.000850 4 Kho Mượn
#1 VM.000850
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.000849 3 Kho Mượn
#2 VM.000849
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.000848 2 Kho Mượn
#3 VM.000848
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VD.001127 1 Kho Đọc
#4 VD.001127
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng