Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Internetworking với TCPIP.

Internetworking với TCPIP.

 Giáo dục, 2001
 Tp. Hồ Chí Minh : 430tr. ; 24cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2168
DDC 004.6
Tác giả CN Nguyễn Quốc Cường
Nhan đề Internetworking với TCP/IP. Tập 1, Các nguyên lý, giao thức, kiến trúc /Nguyễn Quốc Cường chủ biên, Hoàng Đức Hải
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Giáo dục,2001
Mô tả vật lý 430tr. ;24cm
Từ khóa tự do Nguyên lý
Từ khóa tự do Giao thức mạng
Từ khóa tự do Internetworking
Từ khóa tự do Kiến trúc
Từ khóa tự do TCP/IP
Địa chỉ 100Kho Đọc(2): LD.000509, LD.000642
Địa chỉ 100Kho Mượn(15): LM.003610-24
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0012168
0022
0043d3d14a6-16d0-4813-a5bd-0c90c666ea26
008080730s2001 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 56000
039[ ] |a 20220916201409 |b ilib |y 20080730141850 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 004.6
100[ ] |a Nguyễn Quốc Cường
245[ ] |a Internetworking với TCP/IP. |n Tập 1, |p Các nguyên lý, giao thức, kiến trúc / |c Nguyễn Quốc Cường chủ biên, Hoàng Đức Hải
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Giáo dục, |c 2001
300[ ] |a 430tr. ; |c 24cm
653[ ] |a Nguyên lý
653[ ] |a Giao thức mạng
653[ ] |a Internetworking
653[ ] |a Kiến trúc
653[ ] |a TCP/IP
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (2): LD.000509, LD.000642
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (15): LM.003610-24
890[ ] |a 17 |b 5 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 LM.003624 17 Kho Mượn
#1 LM.003624
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 LM.003623 16 Kho Mượn
#2 LM.003623
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 LM.003622 15 Kho Mượn
#3 LM.003622
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 LM.003621 14 Kho Mượn
#4 LM.003621
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 LM.003620 13 Kho Mượn
#5 LM.003620
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 LM.003619 12 Kho Mượn
#6 LM.003619
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 LM.003618 11 Kho Mượn
#7 LM.003618
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 LM.003617 10 Kho Mượn
#8 LM.003617
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
9 LM.003616 9 Kho Mượn
#9 LM.003616
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
10 LM.003615 8 Kho Mượn
#10 LM.003615
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng