Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển trái nghĩa - đồng nghĩa tiếng Việt

Từ điển trái nghĩa - đồng nghĩa tiếng Việt : Dùng cho học sinh phổ thông các cấp

 Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp, 1992
 H. : 206tr. ; 19cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:1973
DDC 495.922
Tác giả CN Dương Kỳ Đức
Nhan đề Từ điển trái nghĩa - đồng nghĩa tiếng Việt : Dùng cho học sinh phổ thông các cấp / Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào
Thông tin xuất bản H. :Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp,1992
Mô tả vật lý 206tr. ;19cm
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): VD.000484
Địa chỉ 100Kho Mượn(3): VM.011575-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0011973
0022
0043812bd49-c363-4070-aeac-76388afcdaa7
008080925s1992 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 6500
039[ ] |a 20220916201324 |b ilib |y 20080925142830 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 495.922
100[ ] |a Dương Kỳ Đức
245[ ] |a Từ điển trái nghĩa - đồng nghĩa tiếng Việt : |b Dùng cho học sinh phổ thông các cấp / |c Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào
260[ ] |a H. : |b Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp, |c 1992
300[ ] |a 206tr. ; |c 19cm
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Từ đồng nghĩa
653[ ] |a Từ trái nghĩa
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): VD.000484
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (3): VM.011575-7
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.011577 4 Kho Mượn
#1 VM.011577
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.011576 3 Kho Mượn
#2 VM.011576
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.011575 2 Kho Mượn
#3 VM.011575
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VD.000484 1 Kho Đọc
#4 VD.000484
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng