Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
519.271
Giáo trình xác suất thống kê
Tống Đình Quỳ
Đại học Bách k hoa Hà Nội,
2007
Tái bản lần thứ 5
H. :
292tr. ; 20,5cm
Tiếng Việt
Giáo trình
Xác suất thống kê
Mô tả
Marc
Tài liệu in(13)
Mô tả biểu ghi
ID:
1553
DDC
519.271
Tác giả CN
Tống Đình Quỳ
Nhan đề
Giáo trình xác suất thống kê / Tống Đình Quỳ
Lần xuất bản
Tái bản lần thứ 5
Thông tin xuất bản
H. :Đại học Bách k hoa Hà Nội,2007
Mô tả vật lý
292tr. ;20,5cm
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Xác suất thống kê
Địa chỉ
100Kho Mượn(13): VM.003190-202
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
1553
002
2
004
2d019baf-b47b-46fc-8c44-3d9a7e4fbc16
008
080730s2007 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916201143
|b
ilib
|y
20080730145730
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
519.271
100
[ ]
|a
Tống Đình Quỳ
245
[ ]
|a
Giáo trình xác suất thống kê /
|c
Tống Đình Quỳ
250
[ ]
|a
Tái bản lần thứ 5
260
[ ]
|a
H. :
|b
Đại học Bách k hoa Hà Nội,
|c
2007
300
[ ]
|a
292tr. ;
|c
20,5cm
653
[ ]
|a
Giáo trình
653
[ ]
|a
Xác suất thống kê
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(13): VM.003190-202
890
[ ]
|a
13
|b
5
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.003202
13
Kho Mượn
#1
VM.003202
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.003201
12
Kho Mượn
#2
VM.003201
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.003200
11
Kho Mượn
#3
VM.003200
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.003199
10
Kho Mượn
#4
VM.003199
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.003198
9
Kho Mượn
#5
VM.003198
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.003197
8
Kho Mượn
#6
VM.003197
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VM.003196
7
Kho Mượn
#7
VM.003196
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
VM.003195
6
Kho Mượn
#8
VM.003195
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
9
VM.003194
5
Kho Mượn
#9
VM.003194
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
10
VM.003193
4
Kho Mượn
#10
VM.003193
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
1
2
of 2