Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách văn học, kỹ năng sống
Nghệ thuật giao tiếp ứng xử
Ngọc Tố
Văn hóa thông tin,
2011
H. :
283tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Nghệ thuật ứng xử
Nghệ thuật giao tiếp
Mô tả
Marc
Tài liệu in(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
1403
Tác giả CN
Ngọc Tố
Nhan đề
Nghệ thuật giao tiếp ứng xử / Ngọc Tố
Thông tin xuất bản
H. :Văn hóa thông tin,2011
Mô tả vật lý
283tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Nghệ thuật ứng xử
Từ khóa tự do
Nghệ thuật giao tiếp
Địa chỉ
100Kho Đọc(2): VD.001205-6
Địa chỉ
100Kho Mượn(3): VM.002544-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
1403
002
7
004
2829abb7-7085-4b43-a523-627a0487923b
005
202509050946
008
130912s2011 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
36000
039
[ ]
|a
20250905094621
|b
phuonghtm
|c
20220916201102
|d
ilib
|y
20130912145103
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
100
[ ]
|a
Ngọc Tố
245
[ ]
|a
Nghệ thuật giao tiếp ứng xử /
|c
Ngọc Tố
260
[ ]
|a
H. :
|b
Văn hóa thông tin,
|c
2011
300
[ ]
|a
283tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Nghệ thuật ứng xử
653
[ ]
|a
Nghệ thuật giao tiếp
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(2): VD.001205-6
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(3): VM.002544-6
890
[ ]
|a
5
|b
4
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.002546
5
Kho Mượn
#1
VM.002546
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.002545
4
Kho Mượn
#2
VM.002545
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.002544
3
Kho Mượn
#3
VM.002544
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VD.001206
2
Kho Đọc
#4
VD.001206
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng
5
VD.001205
1
Kho Đọc
#5
VD.001205
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng