Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
420
Đàm thoại tiếng Anh.
: Tiếng Anh trong giao tiếp
Hùng Thắng
Thanh niên,
2004
H. :
284tr. ; 16cm.
Tiếng Việt
Đàm thoại tiếng Anh
Tiếng Anh giao tiếp
Mô tả
Marc
Tài liệu in(7)
Mô tả biểu ghi
ID:
1113
DDC
420
Tác giả CN
Hùng Thắng
Nhan đề
Đàm thoại tiếng Anh. Tiếng Anh trong giao tiếp / Tập 2 : Hùng Thắng, Thanh Hương
Thông tin xuất bản
H. :Thanh niên,2004
Mô tả vật lý
284tr. ;16cm.
Từ khóa tự do
Đàm thoại tiếng Anh
Từ khóa tự do
Tiếng Anh giao tiếp
Địa chỉ
100Kho Mượn(7): VM.001664-70
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
1113
002
2
004
20e11caf-49c8-447f-a1a7-0c887a69df71
008
081212s2004 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
14400
039
[ ]
|a
20220916200952
|b
ilib
|y
20081212143402
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
420
100
[ ]
|a
Hùng Thắng
245
[ ]
|a
Đàm thoại tiếng Anh.
|n
Tập 2 :
|b
Tiếng Anh trong giao tiếp /
|c
Hùng Thắng, Thanh Hương
260
[ ]
|a
H. :
|b
Thanh niên,
|c
2004
300
[ ]
|a
284tr. ;
|c
16cm.
653
[ ]
|a
Đàm thoại tiếng Anh
653
[ ]
|a
Tiếng Anh giao tiếp
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(7): VM.001664-70
890
[ ]
|a
7
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.001670
7
Kho Mượn
#1
VM.001670
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.001669
6
Kho Mượn
#2
VM.001669
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.001668
5
Kho Mượn
#3
VM.001668
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.001667
4
Kho Mượn
#4
VM.001667
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.001666
3
Kho Mượn
#5
VM.001666
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.001665
2
Kho Mượn
#6
VM.001665
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VM.001664
1
Kho Mượn
#7
VM.001664
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng