Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay phòng chống mã độc và tấn công mạng cho người dùng máy tính

Sổ tay phòng chống mã độc và tấn công mạng cho người dùng máy tính

 Thông tin và Truyền thông, 2021
 H. : 259 tr. : minh hoạ ; 21 cm.
Mô tả biểu ghi
ID:10510
DDC 005.8
Tác giả CN Hoàng Thành Nam
Nhan đề Sổ tay phòng chống mã độc và tấn công mạng cho người dùng máy tính / B.s: Hoàng Thành Nam, Phạm Duy Trung, Nguyễn Quốc Toàn
Thông tin xuất bản H. :Thông tin và Truyền thông,2021
Mô tả vật lý 259 tr. :minh hoạ ;21 cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Thông tin và Truyền thông
Tóm tắt Tổng quan về tấn công mạng; những nguyên tắc cơ bản đảm bảo an toàn thông tin cho người dùng; bảo vệ máy tính người dùng; bảo vệ điện thoại Smart phone và máy tính bảng; bảo vệ tin nhắn và cuộc gọi; an toàn mạng xã hội; bảo vệ mức nâng cao
Từ khóa tự do An toàn thông tin
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do An ninh mạng
Địa chỉ 100Kho Đọc(5): 301000789-93
Địa chỉ 100Kho Mượn(16): 201000889, 201001472-86
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00110510
0022
00456960224-1983-4410-9A77-55979C0D8BA0
005202502180932
008081223s2021 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 81000 đ
039[ ] |y 20250218093231 |z hanhnt
040[ ] |a ACTVN
082[0 4] |a 005.8 |b HON
100[ ] |a Hoàng Thành Nam
245[ ] |a Sổ tay phòng chống mã độc và tấn công mạng cho người dùng máy tính / |c B.s: Hoàng Thành Nam, Phạm Duy Trung, Nguyễn Quốc Toàn
260[ ] |a H. : |b Thông tin và Truyền thông, |c 2021
300[ ] |a 259 tr. : |b minh hoạ ; |c 21 cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Thông tin và Truyền thông
504[ ] |a Phụ lục: tr. 197-252. - Thư mục: tr. 253-255
520[ ] |a Tổng quan về tấn công mạng; những nguyên tắc cơ bản đảm bảo an toàn thông tin cho người dùng; bảo vệ máy tính người dùng; bảo vệ điện thoại Smart phone và máy tính bảng; bảo vệ tin nhắn và cuộc gọi; an toàn mạng xã hội; bảo vệ mức nâng cao
653[ ] |a An toàn thông tin
653[ ] |a Sổ tay
653[ ] |a An ninh mạng
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (5): 301000789-93
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (16): 201000889, 201001472-86
890[ ] |a 21 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 201000889 21 Kho Mượn
#1 201000889
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 301000793 20 Kho Đọc
#2 301000793
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng
3 301000792 19 Kho Đọc
#3 301000792
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng
4 301000791 18 Kho Đọc
#4 301000791
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng
5 301000790 17 Kho Đọc
#5 301000790
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng
6 301000789 16 Kho Đọc
#6 301000789
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng
7 201001486 15 Kho Mượn
#7 201001486
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 201001485 14 Kho Mượn
#8 201001485
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
9 201001484 13 Kho Mượn
#9 201001484
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
10 201001483 12 Kho Mượn
#10 201001483
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng